So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2016 vs Peugeot 5008 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2017
Năm kết thúc thế hệ
2016
2020
Mã thế hệ
KG/KH/PB
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4670
Chiều Rộng (mm)
1815
1855
Chiều Cao (mm)
1825
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1995
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6B31 Mivec V6
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
220
165/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
281
245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
56
Chế độ vận hành
-
chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID thấu kính
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
LCD
màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
DVD/USB/HDMI/Bluetooth
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎