So sánh xe Mazda CX8 Premium 2.5 AT 2024 vs Hyundai SantaFe 2.2L 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
KG
TM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
4770
Chiều Rộng (mm)
1840
1890
Chiều Cao (mm)
1730
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1644
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G (PY-VPS)
R 2.2 e-VGT
Công suất cực đại (kW)
-
149
Công suất cực đại (hp)
188/6000
200
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252/4000
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun dầu trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,75
5.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12,91
7.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,73
4.84
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal - Sport
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED 3D
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Nâu Đỏ
Da, màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7 inch
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và sưởi ghế
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
10 loa Bose
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Tất cả các vị trí
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-