Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mazda CX8 năm 2024 Phiên bản Premium 2.5 AT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2488
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm)
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G (PY-VPS)
Công suất cực đại (hp)
188/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252/4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12,91
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,73
Chế độ vận hành
Normal - Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Nâu Đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
Hệ thống loa
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối
AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎