Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX8 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2022 1 - 2024 1 - 2022 1 - 2024 1 - 2022 1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2488
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4900
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm)
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1595 - 1595 - 1595 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1595 - 1595 - 1595 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 185 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang 225 / 55R19 225/55 R19 225 / 55R19 225/55 R19 225 / 55R19 225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1770 1850
Trọng lượng toàn tải (kg) 2365 2445
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G (PY-VPS) Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G (PY-VPS) Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G (PY-VPS)
Công suất cực đại (kW) 139 - 139 - 139 -
Công suất cực đại (hp) 188 188/6000 188 188/6000 188 188/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252 252/4000 252 252/4000 252 252/4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Không có - Không có - Không có
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8,75 - 8,75 - 9,58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 12,91 - 12,91 - 13,38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6,73 - 6,73 - 7,34
Chế độ vận hành - Normal - Sport - Normal - Sport - Normal - Sport - Offroad
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED biểu tượng LED Projector LED biểu tượng LED Projector LED biểu tượng LED Projector
Cụm đèn sau LED biểu tượng LED LED biểu tượng LED LED biểu tượng LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp Da Nappa Nâu Đỏ Da Nappa cao cấp Da Nappa Nâu Đỏ Da Nappa cao cấp Da Nappa Nâu Đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital 7" Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7" Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7" Analog & Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da, Sưởi tay lái Da Da, Sưởi tay lái Da Da, Sưởi tay lái Da
Ghế lái Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện và sưởi ghế Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện và sưởi ghế Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện và sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2 Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
Sạc không dây ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống loa
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Tất cả các vị trí Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Tất cả các vị trí Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -