Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX8 năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ KG
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2488
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4900
Chiều Rộng (mm) 1840
Chiều Cao (mm) 1730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Kích thước lốp/lazang 225 / 65R17 225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1770
Trọng lượng toàn tải (kg) 2365
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (hp) 188
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40 Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✔︎