Thông số kĩ thuật của hãng xe Mazda
Mazda
26 Dòng xe
3
2004 - Nay
Sedan
Hatchback
CX5
2012 - Nay
SUV
2
2010 - Nay
Sedan
Hatchback
CX8
2019 - Nay
SUV
6
2003 - 2025
Sedan
CX3
2021 - Nay
SUV
BT50
2010 - 2024
Truck
CX 30
2021 - Nay
SUV
626
1989 - 2003
Sedan
Hatchback
323
1989 - 2004
Sedan
5
2005 - 2010
Van/Minivan
929
1989 - 1996
Sedan
B series
1995 - 1998
Truck
Bongo Friendee
Năm 1995
Van/Minivan
CX 60
Năm 2026
SUV
CX 90
Năm 2026
SUV
CX7
2006 - 2010
SUV
CX9
2006 - 2018
SUV
Familia
Năm 1989
Sedan
MPV
1989 - 1996
Wagon
MX 5
2012 - Nay
Convertible/Cabriolet
MX 6
Năm 1989
Coupe
Premacy
2002 - 2006
SUV
RX 7
1989 - 1992
Convertible/Cabriolet
Coupe
RX 8
2006 - 2010
Coupe
Tribute
Năm 2009
SUV

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !