Thông số kĩ thuật của xe Mazda 3

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Mã thế hệ
BP
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4460, 4660
Chiều Rộng (mm)
1795
Chiều Cao (mm)
1435, 1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16, 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1340, 1330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1790, 1780
Dung tích khoang hành lý (lít)
334, 450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (hp) 110/6000 110, 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 146/3500 146, 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3500
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.23, 5.8, 6.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.04, 7.1, 8.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.18, 5.1, 5.16
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson McPherson, Độc lập McPherson McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Nỉ, Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Tùy chọn
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 1 1, 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Tùy chọn
Cửa sổ trời
Không, Có
Màn hình giải trí
8.8 inch
Hệ thống loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối AUX, USB, bluetooth, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Lùi Lùi, 360 Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
Tùy chọn
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Tùy chọn
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
Tùy chọn
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎