Thông số kĩ thuật của xe Mazda 3 năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 3 - 2017 4 3 - 2017 4 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2013 2019 2013 2019 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2018 - 2018 - 2018
Mã thế hệ BP BM/BN/BY BP BM/BN/BY BP BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1998 1496 1998 1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5
4
Kiểu dáng Hatchback
Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4460 4660 4580 4660 4580
Chiều Rộng (mm) 1795 1705
1795
Chiều Cao (mm) 1435 1465 1440 1450 1440 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2725 2700 2725 2700 2725 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 155 145 155 145 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1390 1340 1310 1380 1340 1330 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790 1760 1780 1790 1780 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) 334 314 450 414 450 414
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L Skyactiv-G 2.0L SkyActiv 2.0L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp) 153 110 110/6000 110 153 110/6000 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200 146 146/3500 144 200 146/3500 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3500 - 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.23 5.8 - 6.25 5.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.04 7.1 - 8.15 7.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.18 5.1 - 5.16 5.1 -
Chế độ vận hành - Thể thao - Thể thao - Thể thao
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector Halogen LED Projector LED LED Projector Halogen
Cụm đèn sau LED Halogen LED Halogen
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da Da cao cấp Da Nỉ Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng - Da chỉnh 4 hướng - Da chỉnh 4 hướng - Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 3 - Không có - Không có - Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - 1 2 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không Không
Màn hình giải trí 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch 8.8 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 8 6 8 6 8 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth USB, Bluetooth USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 4 7 6 7 4
Dây đai an toàn - Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -