Thông số kĩ thuật của xe Mazda 3 năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496 1998 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4460 4580
Chiều Rộng (mm) 1705 1795
Chiều Cao (mm) 1465 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 215/45R18 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1310 1340 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760 1790 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) 314 414
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp) 110 153 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 200 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51
Chế độ vận hành Thể thao
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6 4
Dây đai an toàn Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎ ✕︎