Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 4, 3 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2014, 2019 2014
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4065, 4080, 4320, 4340 4065, 4340
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1515, 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 145, 143, 140 145, 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7, 4.9 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16, 185/65R15, R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092, 1111
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524, 1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
280, 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L, Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 110/6000 110/6.000, 81, 110/6000 110/6.000, 80, 6000 rpm 81
Công suất cực đại (hp) 110 109, 110, 108 109
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 141, 144 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G, I I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không có, Không Không có -
Loại hộp số Tự động Tự động, AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 75, 6, 15, 66, 84 5, 93, 6, 15, 66 5, 93 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 26, 8, 03, 13, 47 7, 48, 8, 03, 13 7, 48 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 4, 88, 06, 82, 9 5, 04, 06, 4, 82 5, 04 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Sport -
Loại Hybrid Không -
Loại Động cơ điện Không -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson, McPherson, Độc lập MacPherson MacPherson, Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa, Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector, Halogen, LED LED, LED Projector, Halogen LED
Cụm đèn sau LED LED, Halogen LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập, Cột thường Vây cá mập, Cột thường, Thường -
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Cửa hít - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da, Da+Nỉ, Nỉ Nỉ, Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn -
Vô lăng Da, Urethane Da, Nhựa, Urethane Da, Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm, Urethane Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn -
Điều hòa Tự động, chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ, chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 -
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ -
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa, 4, 4 loa 6 loa, 4, 6, 4 loa 6 loa, 6, 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, AUX Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6 2 2, 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ Tùy chọn
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ -
Phanh tay điện tử - Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold - Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✕︎ - Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn - Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - Tùy chọn