Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 - 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4080 - 4355
Chiều Rộng (mm) 1695 - 1695
Chiều Cao (mm) 1515 - 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 - 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143 - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 - 5
Kích thước lốp/lazang 185/60R16 R15 - 185/65R15 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092 - 1109 1118
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524 - 1528 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 280 - 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L - SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 110/6.000 - 81 110/6000
Công suất cực đại (hp) 110 - 110
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 - 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G - I4
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không có - Không
Loại hộp số Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 - 44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5,93 - 6,15 5,66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7,48 - 8,03 7,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5,04 - 5,06 4,82
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Sport - Sport
Loại Hybrid Không -
Loại Động cơ điện Không -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson - MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector Halogen - LED
Cụm đèn sau LED Halogen - LED
Ăng ten Vây cá mập Cột thường - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ Nỉ - Nỉ Da+Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da Nhựa - Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ - chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 1 - 1
Cửa sổ trời Không - Không
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng - Audio + FM 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - ✕︎
Hệ thống loa 6 loa 4 - 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái - Kính lái
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✕︎
Camera Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✕︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✕︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - ✕︎