So sánh xe Mazda 2 2026 vs Suzuki Swift 2025

Mazda 2 2026

×

Suzuki Swift 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - AOL AOL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4080, 4355 4080 4080 4355 4355 4355 4355 3860 3860
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 - - 1495 1495 1495 1495 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 - - 1485 1485 1485 1485 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143, 140 143 143 140 140 140 140 115 115
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 5 4.7 4.7 5 5 5 5 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/65R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/55/R16 185/55/R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092, 1109, 1118 1092 1092 1109 1109 1118 1118 958 958
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1528, 1538 1524 1524 1528 1528 1538 1538 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 440 440 440 440 980 980

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L Z12E Z12E
Công suất cực đại (kW) 110/6.000, 110/6000 110/6.000 110/6.000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 60/5, 700 60/5,700
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 110 110 110 110 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 6000 6000 6000 4500 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 144 144 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 3 3
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không có Không Không Không Không Không có Không có
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 93, 75, 6, 15, 66, 84 5,93 5,75 6,15 6,15 5,66 5,84 4.26 4.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 48, 26, 8, 03, 13, 47 7,48 7,26 8,03 8,03 7,13 7,47 4.95 4.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 04, 4, 88, 06, 82, 9 5,04 4,88 5,06 5,06 4,82 4,9 3.87 3.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport Sport Sport Sport Sport - -
Loại Hybrid Không Không Không - - - - - -
Loại Động cơ điện Không Không Không - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - -
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED LED LED LED LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ Nỉ Da+Nỉ Da+Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số Digital Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Urethane Urethane Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Sạc không dây - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh tay chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Audio + FM 7 inch 7 inch 7 inch 9, 7 Inch 9,7 Inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái Kính lái Kính lái Kính lái Kính lái - -
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2 2 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ - ✕︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - ✕︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - ✕︎ ✕︎