So sánh xe Mazda CX9 3.7 AT AWD 2013 vs Mercedes Benz GLK Class 300 AMG 4Matic 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3726
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5096
4536
Chiều Rộng (mm)
1936
1840
Chiều Cao (mm)
1728
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2875
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.75
Kích thước lốp/lazang
245/50R20
235/50 R19 AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
487
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZI V6
M272
Công suất cực đại (kW)
203
170
Công suất cực đại (hp)
273
231
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
10.3:1
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon projector, tự động bật/tắt
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
-
LCD 7 inch
Hệ thống loa
10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-