So sánh xe Mazda Premacy 1.8 AT 2003 vs Chrysler PT Cruiser 2.4 AT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1839
2429
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4295
-
Chiều Rộng (mm)
1705
-
Chiều Cao (mm)
1570
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
-
Kích thước lốp/lazang
195/55R15
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FP-DE
-
Công suất cực đại (kW)
84
-
Công suất cực đại (hp)
114
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-