Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mazda Premacy năm 2003 Phiên bản 1.8 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1839
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4295
Chiều Rộng
(mm)
1705
Chiều Cao
(mm)
1570
Chiều dài cơ sở
(mm)
2670
Kích thước lốp/lazang
195/55R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
FP-DE
Công suất cực đại (kW)
84
Công suất cực đại
(hp)
114
Vòng tua tối đa
(rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4500
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
60
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí
2

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !