So sánh xe Mercedes Benz C class C300 AMG 2022 vs BMW 8 Series 840i Gran Coupe 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
W206
G14/G15/G16
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
5074
Chiều Rộng (mm)
1890
1932
Chiều Cao (mm)
1438
1401
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
3023
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
1671
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
121
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
Trọng lượng bản thân (kg)
1675
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2280
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 (có EQ Boost)
3.0 L B58 T I6
Công suất cực đại (kW)
190
250
Công suất cực đại (hp)
258
33
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
5500 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3200
1700 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Phía trước
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Twin-power turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
11:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.0
5.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico với thiết kế thể thao AMG
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 710W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-