So sánh xe Mercedes Benz E class 2025 vs BMW 7 Series 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - VN2025
7
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W214
G70
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4949
5391
Chiều Rộng (mm)
1948
1950
Chiều Cao (mm)
1468
1544
Chiều dài cơ sở (mm)
2961
3215
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1684
Kích thước lốp/lazang
Mâm 18 inch 5 chấu
255/45R20 - 285/40R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450
2785
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 2.0L với công nghệ
3.0 L B58 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
150
210
Công suất cực đại (hp)
204
286
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
240
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
Mild-hybrid
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo Comfort
Khí nén 2 cầu thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo Comfort
Khí nén 2 cầu thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 12,3-inch
Cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
Vô-lăng xe 2 chấu và vát đáy với chất liệu da
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
Chỉnh điện, sưởi, massage. 2 màn hình cảm ứng 5,5 inch trên cánh cửa sau để điều chỉnh ghế ngồi bằng điện
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
cảm ứng trung tâm 14,9 inch với độ phân giải 4k + màn hình giải trí 31,3 inch khổng lồ trần xe cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Thường
Bowers & Wilkins Diamond, 20 loa, 655 Watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, cách nhiệt, chống hồng ngoại
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
Apple CarPlay không dây. Ra lệnh bằng cử chỉ BMW Gesture Control. Điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎