So sánh xe Mercedes Benz E class E250 2011 vs Rolls Royce Ghost 6.6 V12 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
Series I
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
6592
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5399
Chiều Rộng (mm)
-
1948
Chiều Cao (mm)
-
1550
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3295
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1622
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
Khoảng 150 (có thể điều chỉnh)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.7
Kích thước lốp/lazang
-
Trước: 255/45 R20, Sau: 285/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2940
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N74B66 (V12 tăng áp kép)
Công suất cực đại (kW)
-
420
Công suất cực đại (hp)
-
563
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
780
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
V12
Số lượng xy lanh
-
12
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép (Twin-turbo)
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
82.5
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250 (giới hạn điện tử)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
20.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép, treo khí nén điện tử
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết, treo khí nén điện tử
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon tự động, đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, sưởi, làm mát, massage (tùy chọn)
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama (tùy chọn)
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 10.2 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh cao cấp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi, camera quan sát xung quanh (tùy chọn)
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎