So sánh xe Mercedes Benz E class E350 Cabriolet 2010 vs BMW Z4 sDrive23i 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4239
Chiều Rộng (mm)
-
1790
Chiều Cao (mm)
-
1291
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2496
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1537
Kích thước lốp/lazang
-
225/45 R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N52B25
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
-
204
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
11.0:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
239

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết (Double-joint spring-strut axle)
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Five-link axle)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog với màn hình thông tin nhỏ
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎