So sánh xe Mercedes Benz E class E350 Coupe 2010 vs Honda Accord 2.4 AT Coupe 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2013
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
2356
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
D

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
142
Công suất cực đại (hp)
-
190
Vòng tua tối đa (rpm)
-
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm (Multi-point Injection)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
-
7
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎