Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Honda Accord năm 2011 Phiên bản 2.4 AT Coupe

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2013
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2356
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
2
Kiểu dáng
Coupe
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
142
Công suất cực đại (hp)
190
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point Injection)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Hệ thống loa
7
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS