So sánh xe Mercedes Benz EQE 2026 vs VinFast Lạc Hồng 900 2025

Mercedes Benz EQE 2026

×

VinFast Lạc Hồng 900 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ V295 V295 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức Đức - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ - - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4874 4874 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 1920 1920 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1677 1677 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 3030 3030 3349 3349 3349
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 20 inch 20 inch 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2560 2560 5049, 3035 5049 3035
Trọng lượng toàn tải (kg) 3095 3095 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 520 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau - - -
Loại hộp số Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 1 1 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 4.9 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 210 210 200 200 200
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 402 (300 kW) 402 (300 kW) 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 858 858 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) 90.56 90.56 123 123 123
Loại pin Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 462 - 549 462 - 549 450, 595 450 595
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%) - - -
Loại sạc nhanh 11 11 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) 170 170 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - -
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light - - -
Cụm đèn sau LED LED - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập được Gập được Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 - - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - -
Camera 360 360 - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Tính năng đánh lái trục bánh sau ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ - - -