So sánh xe Mercedes Benz EQE 2026 vs Toyota Prado 2024

Mercedes Benz EQE 2026

×

Toyota Prado 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 4, 5 4 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2009, 2024 2009 2024
Năm kết thúc thế hệ - - 2023 2023 -
Mã thế hệ V295 V295 LC150 LC150 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức Đức Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 2694, 2393 2694 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4874 4874 4840, 4925 4840 4925
Chiều Rộng (mm) 1920 1920 1885, 1980 1885 1980
Chiều Cao (mm) 1677 1677 1845, 1935 1845 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 3030 3030 2790, 2850 2790 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1585, 1664 1585 1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1585, 1668 1585 1668
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 215 215 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.8, 6.4 5.8 6.4
Kích thước lốp/lazang 20 inch 20 inch 265/55 R19, 265/60 R20 265/55 R19 265/60 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2560 2560 2145, 2400 2145 2400
Trọng lượng toàn tải (kg) 3095 3095 2850, 3000 2850 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 520 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2TR-FE, T24A-FTS 2TR-FE T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) - - 120, 199 120 199
Công suất cực đại (hp) - - 164, 267 164 267
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5200, 6000 5200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 246, 430 246 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3900, 1700-3600 3900 1700-3600
Kiểu dáng động cơ - - I, Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Tự động Tự động AT AT AT
Số lượng cấp số 1 1 6, 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 87, Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L 87 Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 4.9 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 210 210 160 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 11.85, 10.7 11.85 10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 15.34, 13.8 15.34 13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 9.85, 8.9 9.85 8.9
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 402 (300 kW) 402 (300 kW) - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 858 858 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 90.56 90.56 - - -
Loại pin Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 462 - 549 462 - 549 - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km - - -
Loại cổng sạc - - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%) - - -
Loại sạc nhanh 11 11 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 170 170 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Phụ thuộc, liên kết đa điểm, Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên Phụ thuộc, liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light LED, LED dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten - - Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch Màn hình màu 12, 3 inch - Màn hình màu 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng 4 chấu, bọc da, Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng 4 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió, Có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió Có chức năng thông gió, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được Gập được Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh, Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - Gập phẳng điện 50:50, Gập điện phẳng 50:50 Gập phẳng điện 50:50 Gập điện phẳng 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX 8 inch, Màn hình cảm ứng 12, 3 inch 8 inch Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W 14 loa JBL 14 loa JBL 14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động lên/xuống Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect, Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 7, 8 7 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm ELR, 7 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Camera 360, Camera lùi, camera 360 Camera 360 Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Tính năng đánh lái trục bánh sau ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ - - -