So sánh xe Hyundai Palisade 2025 vs Toyota Prado 2024

Hyundai Palisade 2025

×

Toyota Prado 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - 4, 5 4 5
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - 2009, 2024 2009 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2023 2023 -
Mã thế hệ - - - - - LC150 LC150 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2199 2199 2199 2199 2199 2694, 2393 2694 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 4995 4995 4995 4840, 4925 4840 4925
Chiều Rộng (mm) 1975 1975 1975 1975 1975 1885, 1980 1885 1980
Chiều Cao (mm) 1785 1785 1785 1785 1785 1845, 1935 1845 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 2790, 2850 2790 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1585, 1664 1585 1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1585, 1668 1585 1668
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 215 215 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8, 6.4 5.8 6.4
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 265/55 R19, 265/60 R20 265/55 R19 265/60 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 2145, 2400 2145 2400
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2850, 3000 2850 3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi 2TR-FE, T24A-FTS 2TR-FE T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 120, 199 120 199
Công suất cực đại (hp) - - - - - 164, 267 164 267
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 5200, 6000 5200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 440 440 440 440 246, 430 246 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 3900, 1700-3600 3900 1700-3600
Kiểu dáng động cơ - - - - - I, Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử -
Loại hộp số - - - - - AT AT AT
Số lượng cấp số - - - - - 6, 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 87, Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L 87 Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 160 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 7 7 7 7 11.85, 10.7 11.85 10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 15.34, 13.8 15.34 13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 9.85, 8.9 9.85 8.9
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+
Loại cổng sạc - - - - - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Phụ thuộc, liên kết đa điểm, Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên Phụ thuộc, liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED, LED dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình màu 12, 3 inch - Màn hình màu 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số 4 chấu, bọc da, Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng 4 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió, Có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió Có chức năng thông gió, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh, Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Gập phẳng điện 50:50, Gập điện phẳng 50:50 Gập phẳng điện 50:50 Gập điện phẳng 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch 8 inch, Màn hình cảm ứng 12, 3 inch 8 inch Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - -
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 14 loa JBL 14 loa JBL 14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động lên/xuống Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect, Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 7, 8 7 8
Dây đai an toàn - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm ELR, 7 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360, Camera lùi, camera 360 Camera 360 Camera lùi, camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - -