Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Palisade năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2199
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6 7 6 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4995
Chiều Rộng (mm) 1975
Chiều Cao (mm) 1785
Chiều dài cơ sở (mm) 2900
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18 245/50 R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW) 200/3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED)
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha - - -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - -
Đèn phanh trên cao - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - - -
Cửa hít - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc - - -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Nappa
Khởi động nút bấm - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - -
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - -
Số vùng điều hòa 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Kép (Dual Sunroof)
Hệ thống lọc không khí - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - - -
Hệ thống loa 12 loa Infinity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - -
Camera Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - -
Cảnh báo chống trộm - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - -
Gài cầu điện - - -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - -
Hệ thống xe tự lái - - -