Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Palisade năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 2 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2024 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | LX3 | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Diesel | Hybrid | ||||
| Dung tích động cơ | 2199 | 2497 | ||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 6 | 7 | 6 | 7 | ||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | E | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4995 | 5060 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1975 | 1980 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1785 | 1805 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | 2970 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1711 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1723 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 245/60 R18 | 245/50 R20 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Dầu R 2.2 CRDi | Smartstream G2.5T G4KS | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 200/3800 | 193 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 258 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5800 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 440 | 353 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1800 - 4500 | ||||
| Loại hộp số | - | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | - | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.2 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.3 | - | ||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 73 (54 kW) | ||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 264 | ||||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 329 | ||||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 460 | ||||
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 1.65 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | McPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |||||
| Phanh trước | Đĩa | - | ||||
| Phanh sau | Đĩa | - | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED Projector (Bi-LED) | - | ||||
| Cụm đèn sau | LED | - | ||||
| Ăng ten | Vây cá mập | - | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da Nappa | - | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | - | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ||||
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số | - | ||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện nhớ vị trí | - | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | - | ||||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | - | |||
| Điều hòa | Tự động | - | ||||
| Số vùng điều hòa | 3 vùng | - | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ||||
| Cửa sổ trời | - | Kép (Dual Sunroof) | - | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | - | ||||
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity | - | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6 | 7 | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||||
| Camera | Camera 360 độ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✕︎ | - | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ||||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ | - | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | - | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với VinFast VF9 năm 2024
-
So sánh với Kia Carnival năm 2026
-
So sánh với Mercedes Benz GLS năm 2026
-
So sánh với VinFast VF9 năm 2026
-
So sánh với Toyota Prado năm 2016
-
So sánh với Ford Explorer năm 2016
-
So sánh với Toyota Prado năm 2022
-
So sánh với VinFast Lux SA 2.0 năm 2022
-
So sánh với Toyota Prado năm 2019
-
So sánh với VinFast VF9 năm 2023

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !