So sánh xe Hyundai Palisade 2026 vs Toyota Prado 2015

Hyundai Palisade 2026

×

Toyota Prado 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - 2009 - 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2023 - 2023
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản - Nhật Bản
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2199 2199 2199 2199 2199 2694 2694 2694
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E - E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 4995 4995 4995 4780 - 4780
Chiều Rộng (mm) 1975 1975 1975 1975 1975 1885 - 1885
Chiều Cao (mm) 1785 1785 1785 1785 1785 1845 - 1845
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 2790 - 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1585 - 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1585 - 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 215 - 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8 - 5.8
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 265/60 R18 - 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 2080-2150 - 2080-2150
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2850 - 2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi 2TR-F - 2TR-F
Công suất cực đại (kW) 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 122 - 122
Công suất cực đại (hp) - - - - - 164 - 164
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 5200 - 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 440 440 440 440 46 - 46
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn - Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn
Loại hộp số - - - - - AT - AT
Số lượng cấp số - - - - - 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 87 - 87
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 160 - 160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 7 7 7 7 11.4 - 11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 14.1 - 14.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 9.6 - 9.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 3/4 - Euro 3/4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED - LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc - - - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa Da - Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình hiển trị đa thông tin - Màn hình hiển trị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm - Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Gập phẳng 1 chạm 50:50 - Gập phẳng 1 chạm 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng độc lập - 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) Không có - Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng - Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 9 - 9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) - Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt)
Chuẩn kết nối - - - - - DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 7 - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ - ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -