|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - - | 4 - 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - - | 2009 - 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2023 - 2023 | |
| Mã thế hệ | - - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Nhật Bản - Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2199 2199 2199 2199 2199 | 2694 2694 2694 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 6, 7 6 7 6 7 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E E E E | E - E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4995 4995 4995 4995 4995 | 4780 - 4780 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1975 1975 1975 1975 1975 | 1885 - 1885 | |
| Chiều Cao (mm) | 1785 1785 1785 1785 1785 | 1845 - 1845 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 2900 2900 2900 2900 | 2790 - 2790 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1585 - 1585 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1585 - 1585 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 215 - 215 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.8 - 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 | 265/60 R18 - 265/60 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 2080-2150 - 2080-2150 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 2850 - 2850 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi | 2TR-F - 2TR-F | |
| Công suất cực đại (kW) | 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 | 122 - 122 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - - - | 164 - 164 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - - - | 5200 - 5200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 440 440 440 440 440 | 46 - 46 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - - - - | 4000 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - - | Thẳng hàng - Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - - | 4 - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - | Trước - Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn - Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn | |
| Loại hộp số | - - - - - | AT - AT | |
| Số lượng cấp số | - - - - - | 6 - 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71 71 71 71 71 | 87 - 87 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 160 - 160 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7 7 7 7 7 | 11.4 - 11.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 | 14.1 - 14.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 | 9.6 - 9.6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 3/4 - Euro 3/4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió - Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió - Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) | LED - LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | LED - LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giá nóc | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa | Da - Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | Màn hình hiển trị đa thông tin - Màn hình hiển trị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số | 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí | Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm - Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm | |
| Sạc không dây | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - | Gập phẳng 1 chạm 50:50 - Gập phẳng 1 chạm 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng | 3 vùng độc lập - 3 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) | Không có - Không có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch | Màn hình cảm ứng - Màn hình cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity | 9 - 9 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa kính | - - - - - | Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) - Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - | DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 7 6 6 7 7 | 7 - 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Camera | Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ | Camera lùi - Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ - - - ✕︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |