So sánh xe Mercedes Benz G class 2021 vs LandRover Range Rover 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W463
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3982
2993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4873
-
Chiều Rộng (mm)
1984
-
Chiều Cao (mm)
1966
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1645
-
Kích thước lốp/lazang
275/50 R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2560
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 Biturbo M177
-
Công suất cực đại (kW)
430
-
Công suất cực đại (hp)
585
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
850
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500-3500
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Bi-turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
220
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
4 chế độ lái
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da Nappa và ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 590W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-