So sánh xe Jeep Wrangler Islander 2.0 4x4 AT 2024 vs Mercedes Benz G class G63 AMG 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4334
4873
Chiều Rộng (mm)
1894
1984
Chiều Cao (mm)
1841
1966
Chiều dài cơ sở (mm)
2459
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
282
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2560
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
-
430
Công suất cực đại (hp)
270
585
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
2500-3500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Bi-turbo
Loại hộp số
Tự động Pentastar
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
220
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
4 chế độ lái

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multibeam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎