So sánh xe Jeep Wrangler Islander 2.0 4x4 AT 2024 vs LandRover Range Rover Sport SE 2.0 Si4 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4334
-
Chiều Rộng (mm)
1894
-
Chiều Cao (mm)
1841
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2459
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
282
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
270
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Loại hộp số
Tự động Pentastar
-
Số lượng cấp số
8
-

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-