Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Jeep Wrangler năm 2024 Phiên bản Islander 2.0 4x4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
JL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4334
Chiều Rộng (mm)
1894
Chiều Cao (mm)
1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2459
Khoảng sáng gầm xe (mm)
282
Kích thước lốp/lazang
17 inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
270
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Loại hộp số
Tự động Pentastar
Số lượng cấp số
8

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Khởi động xe từ xa
✔︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎