So sánh xe Jeep Wrangler Islander 2.0 4x4 AT 2024 vs Kia Rondo GMT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4334
4525
Chiều Rộng (mm)
1894
1805
Chiều Cao (mm)
1841
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2459
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
282
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
17 inch
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Nu 2.0L DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
270
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4800
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động Pentastar
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
58
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Comfort, Nomal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Thường
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
CD, Bluetooth
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-