Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Rondo năm 2021 Phiên bản GMT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
Chiều Rộng (mm)
1805
Chiều Cao (mm)
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
Công suất cực đại (kW)
118
Công suất cực đại (hp)
158
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Thường
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
CD, Bluetooth
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chuẩn kết nối
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS