So sánh xe Kia Rondo GMT 2021 vs Audi Q8 E-tron 55 Quattro Advanced 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1999
-
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4915
Chiều Rộng (mm)
1805
1935
Chiều Cao (mm)
1610
1633
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2928
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
118
300
Công suất cực đại (hp)
158
408
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
664
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
-
Dung lượng Pin (kWh)
-
106
Loại pin
-
Lithium-ion
Loại sạc nhanh
-
DC sạc nhanh
Công suất sạc tối đa (kW)
-
170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Thường
Vây cá mập tích hợp
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Valcona
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch
Vô lăng
Bọc da
Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD, Bluetooth
Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎