So sánh xe Mercedes Benz GLC 2022 vs Toyota Land Cruiser 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
J200 - VN2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2007
Năm kết thúc thế hệ
2022
2021
Mã thế hệ
X253/C253
J200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4950
Chiều Rộng (mm)
1900
1980
Chiều Cao (mm)
1650
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
19 inch AMG
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1900
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
190
227
Công suất cực đại (hp)
258
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
-
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.48
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.37
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.42
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi – Beam LED
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng EMV
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-