So sánh xe Mercedes Benz GLC 2018 vs Suzuki Ertiga 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4732
4395
Chiều Rộng (mm)
1890
1735
Chiều Cao (mm)
1602
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1619
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/55R19 / 255/50R19 (21 Inch tùy chọn)
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1855
1130
Trọng lượng toàn tải (kg)
2430
1710
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 1400
803

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276 DELA 30
Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
270
77
Công suất cực đại (hp)
362
103
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
520
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4500
4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
K15B
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp kép Turbocharger, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
9
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.4
5.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.9
8.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.0
4.74
Tiêu chuẩn khí thải
Euro6
-
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-
Loại cổng sạc
-
12V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED với đèn chỉ dẫn
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu, Chất liệu Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh độ cao phía ghế lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Siêu rộng Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
hệ thống thông tin giải trí COMAND Online với màn hình hiển thị 8.4 inch
Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện Trước - Sau
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth, Wifi
Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-