Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC năm 2018 Phiên bản 43 AMG 4Matic
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4732
Chiều Rộng
(mm)
1890
Chiều Cao
(mm)
1602
Chiều dài cơ sở
(mm)
2873
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1620
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1619
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/55R19 / 255/50R19 (21 Inch tùy chọn)
Trọng lượng bản thân
(kg)
1855
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2430
Dung tích khoang hành lý
(lít)
500 - 1400
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
M276 DELA 30
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại
(hp)
362
Vòng tua tối đa
(rpm)
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
4.9
Tốc độ tối đa
(km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
10.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
7.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro6
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
Hệ thống treo sau
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Siêu rộng Panoramic
Màn hình giải trí
hệ thống thông tin giải trí COMAND Online với màn hình hiển thị 8.4 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth, Wifi
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !