Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC

Xem chi tiết các đời xe Mercedes Benz GLC cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 - 2019, 2 1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2015, 2022 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2022
Mã thế hệ X254 X253/C253, X254 X253/C253
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu Hybrid Xăng, Hybrid Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4730 4750, 4730 4670, 4750, 4730 4670, 4750
Chiều Rộng (mm) 1935 1900, 1935 1900
Chiều Cao (mm) 1658, 1640 1600, 1658, 1640 1650, 1600, 1658, 1640 1650, 1600
Chiều dài cơ sở (mm) 2888 2873, 2888 2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1627 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1640 -
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19, 235/55 R20 AMG 19-inch 5 chấu kép, 235/55 R19, 235/55 R20 18 inch, 19 inch AMG, 19 inch, 235/55 R19, 235/55 R20 18 inch, 19 inch AMG, 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1925 1800, 1925 1750, 1800, 1850, 1900, 1925 1750, 1800, 1850, 1900
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510 2405, 2510 2330, 2405, 2370, 2400, 2510 2330, 2405, 2370, 2400
Dung tích khoang hành lý (lít) 620 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M254 E20 M264, M254 E20 M264
Công suất cực đại (kW) 150kW/6100, 190kW/5800 190kW/5800, 150kW/6100 145, 190, 150kW/6100, 190kW/5800 145, 190
Công suất cực đại (hp) 204/6100, 258/5800 258, 204/6100, 258/5800 197, 258, 204/6100, 258/5800 197, 258
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 5800 5800, 6100 6100, 5800 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320Nm/2000-4000 370, 320Nm/2000-4000 320, 370, 320Nm/2000-4000 320, 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1800 - 4000, 4000 1650 - 4000, 1800 - 4000, 4000 1650 - 4000, 1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp 2.0 EQ Boost tăng áp đường nạp kép (twin-scroll), 2.0 EQ Boost tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Loại hộp số Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-Tronic, Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8, 6.2 6.3, 7.8, 6.2 7.8, 6.3, 7.9, 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 221, 240 240, 221 217, 240, 215, 221 217, 240, 215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 10.93 8.77, 10.93, 10.8, 10.48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 13.5 11.47, 13.5, 13.25, 12.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.44 7.18, 9.44, 9.38, 9.42
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual, Dynamic Comfort, Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual, Dynamic Comfort
Loại Hybrid 48V mild-hybrid xăng -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Liên kết 4 điểm Treo thích ứng Agility Control, Treo thể thao, Liên kết 4 điểm Treo thích ứng Agility Control, Treo thể thao
Hệ thống treo sau Độc lập đa điểm Treo thích ứng Agility Control, Treo thể thao, Độc lập đa điểm Treo thích ứng Agility Control, Treo thể thao
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED DIGITAL LIGHT cao cấp, LED High Performance LED Toàn phần, Multi – Beam LED, LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED Toàn phần, Multi – Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Gạt mưa tự động - Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay - Tùy chọn ✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Artico, Da Da Artico, Da Artico AMG Line, Da Da Artico, Da Artico AMG Line
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình màu 12, 3-inch Dạng ống 5.5 inch, bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch, màn hình màu 12, 3-inch Dạng ống 5.5 inch, bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da, Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp, Da 3 chấu bọc da, 3 chấu bọc da Nappa, Da, Da Nappa cao cấp 3 chấu bọc da, 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được 40/20/40, Lưng ghế sau gập lại được Gập được lưng ghế, Gập được lưng ghế 40/20/40, Lưng ghế sau gập lại được Gập được lưng ghế, Gập được lưng ghế 40/20/40
Sạc không dây - Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3 - Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng THERMATIC 2 vùng Thermatic, 2 vùng THERMATIC 2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic, Không Không có, Toàn cảnh Panorama, Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không có, Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 10.25-inch, màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch Cảm ứng 10.25 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Thường, Burmester 13 loa 590W, Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Thường, Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Tất cả Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế, Tất cả Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto, kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7, 8 7
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Cam lùi, Cam 360 Cam 360, Cam lùi Lùi, 360, Cam lùi, Cam 360 Lùi, 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - Tùy chọn ✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ Tùy chọn ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống xe tự lái - ✕︎