Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 1 - 2019 1 1 - 2019 1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
X253/C253
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức - Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2996
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4732 4656 4670 4732 4670 4656
Chiều Rộng (mm) 1890 1900 1890 1900 1890
Chiều Cao (mm) 1602 1644 1650 1602 1650 1644
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 - 1620 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1619 - 1619 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 / 255/50R19 (21 Inch tùy chọn) 18 inch 19 inch AMG 19 inch 18 inch 19 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg) 1855 1735 1750 1900 1710 1850 1735 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2430 2400 2330 2400 2430 2370 2400 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 500 - 1400
-
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M276 DELA 30 M274 I4 turbo M264 M 274.920 M264 M274 I4 turbo M 274.920
Công suất cực đại (kW) 270 155 145 190 180 145 155 180
Công suất cực đại (hp) 362 184 197 258 245 197 211 245
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6000 5500 6100 5500 6100 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 520 3500 320 370 320 350 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 4500 1200 - 4000 1650 - 4000 1800 - 4000 1300 - 4000 1650 - 4000 1200 - 4000 1300 - 4000
Kiểu dáng động cơ Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp - Trực tiếp - Trực tiếp -
Loại tăng áp Tăng áp kép Turbocharger, Intercooler Turbo tăng áp đường nạp kép (twin-scroll) Turbocharger, Intercooler tăng áp đường nạp kép (twin-scroll) Turbo Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số Tự động Tự động 9G-Tronic Tự động Tự động 9G-Tronic Tự động
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66/7 - 66/7 - 66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 8 7.8 6.2 6.5 7.9 7.3 -
Tốc độ tối đa (km/h) 250 212 217 240 236 215 222 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.4 7.8 8.77 10.48 7.8 10.8 7.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.9 9.9 11.47 12.37 9.4 13.25 8.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.0 6.6 7.18 9.42 6.8 9.38 6.4 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro6 - Euro6 -
Chế độ vận hành Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng. Thích ứng Agility Control Treo thích ứng Agility Control Thích ứng Agility Control Treo thích ứng Agility Control Thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng. Thích ứng Agility Control Treo thích ứng Agility Control Thích ứng Agility Control Treo thích ứng Agility Control Thích ứng Agility Control
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED LED Toàn phần Multi – Beam LED Full LED LED Toàn phần Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ - ✕︎ -
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎ -
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da Artico Da cao cấp Da Artico Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Dạng ống 5.5 inch bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2 Gập 40/20/40 Gập được lưng ghế Gập 40/20/40 Gập được lưng ghế Gập 40/20/40
Sạc không dây - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Siêu rộng Panoramic Không có Toàn cảnh Panorama Siêu rộng Panoramic Không có Siêu rộng Panoramic
Màn hình giải trí hệ thống thông tin giải trí COMAND Online với màn hình hiển thị 8.4 inch TFT 7 inch Cảm ứng 10.25 inch TFT 7 inch Cảm ứng 10.25 inch TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa Burmester 13 loa 590W 5 loa tiêu chuẩn Thường Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth, Wifi Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Wifi Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Wifi
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết 3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết 3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ - ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Lùi 360 Lùi 360 Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎ - ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎ - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - ✕︎ - ✕︎ -