Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2019 2
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2022
Năm kết thúc thế hệ 2022 -
Mã thế hệ X253/C253 X254
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4670 4750 4670 4730
Chiều Rộng (mm) 1900 1935
Chiều Cao (mm) 1650 1600 1650 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2873 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1640
Kích thước lốp/lazang 18 inch 19 inch AMG 19 inch 19 inch AMG 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1750 1800 1850 1900 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) 2330 2405 2370 2400 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) - 620
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M264 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 145 190 145 190 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 197 258 197 258 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320 370 320 370 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1650 - 4000 1800 - 4000 1650 - 4000 1800 - 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp tăng áp đường nạp kép (twin-scroll) 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động 9G-Tronic Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8 6.3 7.9 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 217 240 215 240 221 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.77 10.93 10.8 10.48 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.47 13.5 13.25 12.37 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.18 9.44 9.38 9.42 -
Chế độ vận hành Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - 48V mild-hybrid xăng
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo thích ứng Agility Control Treo thể thao Treo thích ứng Agility Control Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Treo thích ứng Agility Control Treo thể thao Treo thích ứng Agility Control Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Toàn phần Multi – Beam LED LED Toàn phần Multi – Beam LED LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Artico Da Artico AMG Line Da Artico Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Dạng ống 5.5 inch bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch Dạng ống 5.5 inch bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da Nappa 3 chấu bọc da Da Da Nappa cao cấp
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được lưng ghế Gập được lưng ghế 40/20/40 Gập được lưng ghế Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây ✕︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Không có -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng Thermatic 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Toàn cảnh Panorama Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa Thường Burmester 13 loa 590W Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế Tất cả
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 8
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360 Cam lùi Cam 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎