Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ X254
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4730
Chiều Rộng (mm) 1935
Chiều Cao (mm) 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1640
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) 620
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M254 E20
Công suất cực đại (kW) 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 221 240
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid 48V mild-hybrid xăng
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Da Nappa cao cấp
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Tất cả
Chuẩn kết nối kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Cam lùi Cam 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎