So sánh xe Jaecoo J7 2026 vs Mercedes Benz GLC 2026

Jaecoo J7 2026

×

Mercedes Benz GLC 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ T1EJ T1EJ T1EJ X254 X254 X254
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1598, 1499 1598 1499 1991 1991 1991
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500 4500 4500 4730 4730 4730
Chiều Rộng (mm) 1863, 1865 1863 1865 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1680, 1670 1680 1670 1658, 1640 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2672 2672 2672 2888 2888 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1627 1627 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1640 1640 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196, 174 196 174 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 - - -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1544, 1795 1544 1795 1925 1925 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2510 2510 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 620 620 620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI M254 E20 M254 E20 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 136, 105 136 105 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 183, 141 183 141 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 5500, 5200 5500 5200 6100, 5800 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275, 215 275 215 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106 9 9 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51, 60 51 60 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 - 8.5 7.8, 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 221, 240 221 240
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid PHEV - PHEV 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng
Loại Động cơ điện Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 (150kW) - 201 (150kW) - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - 310 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 342 (255kW) - 342 (255kW) - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 525 - 525 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 kWh - 18.3 kWh - - -
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 106 - 106 - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%) - - -
Loại sạc nhanh Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30–80%) - 20p (30–80%) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projectors LED projectors LED projectors LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Tất cả Tất cả Tất cả
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 7, 8 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera HD 540 HD 540 HD 540 Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -