So sánh xe Honda CRV 2013 vs Mercedes Benz GLC 2026

Honda CRV 2013

×

Mercedes Benz GLC 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 - 4 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2016 - 2016 - 2016 - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 X254 X254 X254
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 1991 1991 1991
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 - 4535 - 4535 4730 4730 4730
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1685 - 1685 - 1685 1658, 1640 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - 2620 2888 2888 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - 1565 1627 1627 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - 1565 1640 1640 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 - 5.9 - - -
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1925 1925 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2510 2510 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 620 620 620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec M254 E20 M254 E20 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 140, 114 - 140 - 114 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 188, 153 - 188 - 153 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 - 7000 - 6500 6100, 5800 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 - 222 - 190 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 - 4400 - 4300 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 5 - 5 - 5 9 9 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - 58 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 7.8, 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 221, 240 221 240
Chế độ vận hành - - - - - Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - - - - - 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson - McPherson - McPherson Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID - HID - HID LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau - - - - - LED LED LED
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - - Không Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa - - - - - Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Tất cả Tất cả Tất cả
Chuẩn kết nối - - - - - kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - 4 7, 8 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎