So sánh xe Honda CRV 2013 vs Mazda CX5 2026

Honda CRV 2013

×

Mazda CX5 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 - 4 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2016 - 2016 - 2016 - - - - - - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 KF KF KF KF KF KF KF KF
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 2488, 1998 2488 2488 1998 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 - 4535 - 4535 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4590
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845
Chiều Cao (mm) 1685 - 1685 - 1685 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - 2620 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - 1565 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - 1565 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170 200 200 200 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 - 5.9 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1630, 1550 1630 1630 1550 1550 1550 1550 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2080, 2000 2080 2080 2000 2000 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 442 442 442 442 442 442 442 442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec PE-VPS, SkyActiv-G 2.5L PE-VPS SkyActiv-G 2.5L PE-VPS PE-VPS PE-VPS PE-VPS PE-VPS
Công suất cực đại (kW) 140, 114 - 140 - 114 188/6000, 188/6.000, 154/6.000 188/6000 188/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000
Công suất cực đại (hp) 188, 153 - 188 - 153 188, 154 188 188 154 154 154 154 154
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 - 7000 - 6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 - 222 - 190 252, 200 252 252 200 200 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 - 4400 - 4300 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Tỷ số nén động cơ - - - - - 13.0:1 - 13.0:1 - - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 - 5 - 5 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - 58 58, 56 58 58 56 56 56 56 56
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 - 200 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 8, 04, 7 8 8,04 7 7 7 7 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 10.7, 10, 27, 8.6 10.7 10,27 8.6 8.6 8.6 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6, 7, 75, 1 6,7 6,75 6,1 6,1 6,1 6,1 6,1
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson - McPherson - McPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID - HID - HID LED, LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - - LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Da, Da cao cấp, Da Nappa Da Da cao cấp Da Da Da Da Nappa Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog kết hợp màn hình, Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước Ghế lái chỉnh điện, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - - Không Có, Không Không Không
Màn hình giải trí TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch 8 inch, Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống loa - - - - - 10 loa, Bose 10 loa, 6 loa 10 loa Bose 10 loa 6 loa 6 loa 10 loa 10 loa 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - - Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, Apple CarPlay không dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - 4 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera 360, Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - -