So sánh xe Honda CRV 2013 vs Nissan X trail 2020

Honda CRV 2013

×

Nissan X trail 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 - 4 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018 3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2016 - 2016 - 2016 2021 2021 2021 2021
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 T32 T32 T32 T32
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 2488, 1997 2488 1997 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 - 4535 - 4535 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820 1820 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1685 - 1685 - 1685 1715 1715 1715 1715
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - 2620 2705 2705 2705 2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - 1565 1575 1575 1575 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - 1565 1575 1575 1575 1575
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170 210 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 - 5.9 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 225/60R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1636, 1603 1636 1603 1603
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2200, 2130 2200 2130 2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec 2.5L QR25DE I4, 2.0L MR20DD I4 2.5L QR25DE I4 2.0L MR20DD I4 2.0L MR20DD I4
Công suất cực đại (kW) 140, 114 - 140 - 114 126, 106 126 106 106
Công suất cực đại (hp) 188, 153 - 188 - 153 169, 142 169 142 142
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 - 7000 - 6500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 - 222 - 190 233, 200 233 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 - 4400 - 4300 4000, 4400 4000 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số 5 - 5 - 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - 58 60 60 60 60
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - ECO ECO ECO ECO

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson - McPherson - McPherson Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID - HID - HID LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - - Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch 10 inch, 8 inch 10 inch 8 inch 8 inch
Hệ thống loa - - - - - 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB FM/AM/MP3/AUX-in/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - 4 6, 4 6 4 4
Dây đai an toàn - - - - - Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - 360, Lùi 360 Lùi Lùi
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎