So sánh xe Honda CRV 2013 vs Mitsubishi Outlander 2024

Honda CRV 2013

×

Mitsubishi Outlander 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 - 4 3 - 2022 3 - 2022 3 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2016 - 2016 - 2016 - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 - 4535 - 4535 4695 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1685 - 1685 - 1685 1710 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - 2620 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - 1565 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - 1565 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 - 5.9 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 - - -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1535, 1555 1535 1555

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW) 140, 114 - 140 - 114 - - -
Công suất cực đại (hp) 188, 153 - 188 - 153 145/6000 145/6000 145/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 - 7000 - 6500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 - 222 - 190 196/4200 196/4200 196/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 - 4400 - 4300 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 - 5 - 5 Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - 58 63 63 63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 8.48, 8.54 8.48 8.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 11.21, 10.8 11.21 10.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.89, 7.22 6.89 7.22

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson - McPherson - McPherson Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID - HID - HID Halogen, LED Halogen LED
Cụm đèn sau - - - - - Halogen, LED Halogen LED
Ăng ten - - - - - Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Da, Da họa tiết kim cương Da Da họa tiết kim cương
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - - Không Không, Đơn Không Đơn
Màn hình giải trí TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - - - - - 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - 4 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎