|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 | 4 - 4 - 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 2018 2018 2018 | 2011 - 2011 - 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | 2016 - 2016 - 2016 | |
| Mã thế hệ | - - - - | RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1477 1477 1477 1477 | 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | C C C - | C - C - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4330 4330 4330 4330 | 4535 - 4535 - 4535 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 | 1820 - 1820 - 1820 | |
| Chiều Cao (mm) | 1609 1609 1609 1609 | 1685 - 1685 - 1685 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 | 2620 - 2620 - 2620 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1565 - 1565 - 1565 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1565 - 1565 - 1565 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 180 180 180 180 | 170 - 170 - 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 5.4 | 5.9 - 5.9 - 5.9 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R18, 215/60R17 215/55R18 215/55R18 215/60R17 | 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - - - | 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 140, 114 - 140 - 114 | |
| Công suất cực đại (hp) | 177 177 177 177 | 188, 153 - 188 - 153 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - - | 7000, 6500 - 7000 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 255 Nm 255 Nm 255 Nm 255 Nm | 222, 190 - 222 - 190 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - - - | 4400, 4300 - 4400 - 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - | Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - | 4 - 4 - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - | Phía trước - Phía trước - Phía trước | |
| Loại hộp số | DCT DCT DCT DCT | Tự động - Tự động - Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 7 7 7 | 5 - 5 - 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - | 58 - 58 - 58 | |
| Chế độ vận hành | Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | McPherson - McPherson - McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) | Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa - Đĩa - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED LED | HID - HID - HID | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ | Da - Da - Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da - | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ | Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - | Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động - Tự động - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng | - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Panorama Panorama - - | Có, Không - Có - Không | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa, Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện ghế lái | Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth | - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 6 2 | 4 - 4 - 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Camera | 360 độ, Camera lùi 360 độ Camera lùi Camera lùi | - - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - | |