So sánh xe Geely Coolray 2025 vs Honda CRV 2013

Geely Coolray 2025

×

Honda CRV 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 4 - 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2011 - 2011 - 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2016 - 2016 - 2016
Mã thế hệ - - - - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1477 1477 1477 1477 2354, 1997 2354 2354 1997 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - C - C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4330 4330 4330 4330 4535 - 4535 - 4535
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1820 - 1820 - 1820
Chiều Cao (mm) 1609 1609 1609 1609 1685 - 1685 - 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2620 - 2620 - 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1565 - 1565 - 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1565 - 1565 - 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 180 180 180 170 - 170 - 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.9 - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 215/55R18, 215/60R17 215/55R18 215/55R18 215/60R17 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec
Công suất cực đại (kW) - - - - 140, 114 - 140 - 114
Công suất cực đại (hp) 177 177 177 177 188, 153 - 188 - 153
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 7000, 6500 - 7000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255 Nm 255 Nm 255 Nm 255 Nm 222, 190 - 222 - 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - 4400, 4300 - 4400 - 4300
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước - Phía trước - Phía trước
Loại hộp số DCT DCT DCT DCT Tự động - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 7 5 - 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 58 - 58 - 58
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson - McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED HID - HID - HID
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da - Da - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama - - Có, Không - - Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa, Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 4 - 4 - 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera 360 độ, Camera lùi 360 độ Camera lùi Camera lùi - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -