So sánh xe Honda CRV 2009 vs Mercedes Benz GLC 2026

Honda CRV 2009

×

Mercedes Benz GLC 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 3 - - 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 - - 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 - - - - -
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 - - X254 X254 X254
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 2354 1997 1991 1991 1991
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4520 - 4520 - - 4730 4730 4730
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - - 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1680 - 1680 - - 1658, 1640 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - - 2888 2888 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - - 1627 1627 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - - 1640 1640 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185 - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/65R17 - 225/65R17 - - 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 - 1550 - - 1925 1925 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980 - 1980 - - 2510 2510 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 620 620 620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4 - 2.4 L K24Z I4 - - M254 E20 M254 E20 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 125 - 125 - - 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 168 - 168 - - 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - 5800 - - 6100, 5800 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 - 220 - - 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 - 4200 - - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - - Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost
Loại hộp số Tự động - Tự động - - Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 5 - 5 - - 9 9 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - - 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 7.8, 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 221, 240 221 240
Chế độ vận hành - - - - - Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - - - - - 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson - - Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Tay đòn kép - Tay đòn kép - - Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - - Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - - LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - - LED LED LED
Ăng ten Râu - Râu - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da - Ghế da - - Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - - Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp
Ghế lái Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - - Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay - - Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - - Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - - 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không - Không - - Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí Không - Không - - màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 - 6 - - Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Tất cả Tất cả Tất cả
Chuẩn kết nối AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - - kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - - 7, 8 7 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ - ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không - Không - - Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎