|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 3 - - | 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 - 2006 - - | 2022 2022 2022 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 - 2012 - - | - - - | |
| Mã thế hệ | RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 - - | X254 X254 X254 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2354, 1997 2354 2354 2354 1997 | 1991 1991 1991 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | C - C - - | C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4520 - 4520 - - | 4730 4730 4730 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1820 - 1820 - - | 1935 1935 1935 | |
| Chiều Cao (mm) | 1680 - 1680 - - | 1658, 1640 1658 1640 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 - 2620 - - | 2888 2888 2888 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1565 - 1565 - - | 1627 1627 1627 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1565 - 1565 - - | 1640 1640 1640 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 - 185 - - | - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 - 5.8 - - | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/65R17 - 225/65R17 - - | 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1550 - 1550 - - | 1925 1925 1925 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1980 - 1980 - - | 2510 2510 2510 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 620 620 620 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.4 L K24Z I4 - 2.4 L K24Z I4 - - | M254 E20 M254 E20 M254 E20 | |
| Công suất cực đại (kW) | 125 - 125 - - | 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800 | |
| Công suất cực đại (hp) | 168 - 168 - - | 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 - 5800 - - | 6100, 5800 6100 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220 - 220 - - | 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 - 4200 - - | 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 - - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước - - | Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - - - | 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost | |
| Loại hộp số | Tự động - Tự động - - | Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 - - | 9 9 9 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 58 - 58 - - | 62 62 62 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | 7.8, 6.2 7.8 6.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 221, 240 221 240 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành | |
| Loại Hybrid | - - - - - | 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson - - | Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm | |
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép - Tay đòn kép - - | Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - - | LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen - - | LED LED LED | |
| Ăng ten | Râu - Râu - - | Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ - - | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ - ✕︎ - - | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế da - Ghế da - - | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - - | Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp | |
| Ghế lái | Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - - | Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay - Chỉnh tay - - | Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - - | Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động - - | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - - | 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không - Không - - | Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic | |
| Màn hình giải trí | Không - Không - - | màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 6 - 6 - - | Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - Chỉnh điện - - | Tất cả Tất cả Tất cả | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - - | kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4 - 4 - - | 7, 8 7 8 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - - | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ - ✕︎ - - | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Không - Không - - | Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360 | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |