Thông số kĩ thuật của xe Honda CRV năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2006 -
Năm kết thúc thế hệ - 2012 -
Mã thế hệ - RE1–RE5, RE7 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2354 1997
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4520 -
Chiều Rộng (mm) - 1820 -
Chiều Cao (mm) - 1680 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2620 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1565 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1565 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 185 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.8 -
Kích thước lốp/lazang - 225/65R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1550 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1980 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.4 L K24Z I4 -
Công suất cực đại (kW) - 125 -
Công suất cực đại (hp) - 168 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 220 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4200 -
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước -
Loại hộp số - Tự động -
Số lượng cấp số - 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 58 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập kiểu McPherson -
Hệ thống treo sau - Tay đòn kép -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D -
Cụm đèn sau - Halogen -
Ăng ten - Râu -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✕︎ -
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Ghế da -
Khởi động nút bấm - ✕︎ -
Chìa khóa thông minh - ✕︎ -
Vô lăng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng -
Ghế lái - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh tay -
Hàng ghế thứ 2 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ -
Cửa sổ trời - Không -
Màn hình giải trí - Không -
Hệ thống loa - 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 4 -
Dây đai an toàn - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✕︎ -
Camera - Không -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ -