So sánh xe Mercedes Benz GLE Class 2022 vs Subaru BRZ 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W167/C167
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2999
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4939
-
Chiều Rộng (mm)
2010
-
Chiều Cao (mm)
1730
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2935
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1726
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3050
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
-
Công suất cực đại (kW)
270
-
Công suất cực đại (hp)
367
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép EQ BOOST
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
9 cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7s
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.74
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.13
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.95
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
48V
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
21
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng
-
Ghế lái
Sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
-
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-